TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amplificateur

/ɑ̃.pli.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

amplificateur nghĩa là khuếch đại, bộ khuếch đại, máy tăng âm.

Nghĩa của amplificateur

Tính từ

  1. Khuếch đại.

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Bộ khuếch đại.
  2. Máy tăng âm (ở loa).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người phóng to; người mở rộng (cơ nghiệp...).

Dạng từ của amplificateur

Số nhiềuamplificateurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amplificateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amplifier

Câu hỏi thường gặp

amplificateur nghĩa là gì?

amplificateur (tính từ, danh từ) nghĩa là khuếch đại, bộ khuếch đại, máy tăng âm.

amplificateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amplificateur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pli.fi.ka.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.