TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amplifiant

/ɑ̃plifjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amplifiant nghĩa là mở rộng.

Nghĩa của amplifiant

Tính từ

  1. Triết học Mở rộng.

Câu hỏi thường gặp

amplifiant nghĩa là gì?

amplifiant (tính từ) nghĩa là mở rộng.

amplifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amplifiant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃plifjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.