TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ampliation

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.pli.ja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ampliation nghĩa là sự nở rộng, bản sao.

Nghĩa của ampliation

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Sự nở rộng.
    • Muscles concourant à l'ampliation du thoraxbắp cơ làm nở rộng lồng ngực
  2. Luật học, pháp lý Bản sao.
  3. Luật học, pháp lý; từ cũ nghĩa cũ Sự bổ sung.

Dạng từ của ampliation

Đi với mạo từ: une ampliation · l'ampliation

Số nhiềuampliations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ampliation

Câu hỏi thường gặp

ampliation nghĩa là gì?

ampliation (danh từ) nghĩa là sự nở rộng, bản sao.

ampliation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ampliation (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pli.ja.sjɔ̃/.

ampliation là giống đực hay giống cái?

ampliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.