ampliation
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.pli.ja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ampliation nghĩa là sự nở rộng, bản sao.
Nghĩa của ampliation
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Sự nở rộng.
- Muscles concourant à l'ampliation du thoraxbắp cơ làm nở rộng lồng ngực
- Luật học, pháp lý Bản sao.
- Luật học, pháp lý; từ cũ nghĩa cũ Sự bổ sung.
Dạng từ của ampliation
Đi với mạo từ: une ampliation · l'ampliation
| Số nhiều | ampliations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ampliation
Câu hỏi thường gặp
ampliation nghĩa là gì?
ampliation (danh từ) nghĩa là sự nở rộng, bản sao.
ampliation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ampliation (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pli.ja.sjɔ̃/.
ampliation là giống đực hay giống cái?
ampliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).