TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ampliatif

/ɑ̃.pli.ja.tif/ giọng máy của trình duyệt

ampliatif nghĩa là sao lại, bổ sung, cấp phóng đại.

Nghĩa của ampliatif

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Sao lại.
  2. Bổ sung.
    • Note ampliativecông hàm bổ sung

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Cấp phóng đại.

Dạng từ của ampliatif

Số nhiềuampliatifs
Giống cáiampliative
Giống cái số nhiềuampliatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ampliative

Câu hỏi thường gặp

ampliatif nghĩa là gì?

ampliatif (tính từ, danh từ) nghĩa là sao lại, bổ sung, cấp phóng đại.

ampliatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ampliatif (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pli.ja.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.