ampliatif
/ɑ̃.pli.ja.tif/ giọng máy của trình duyệt
ampliatif nghĩa là sao lại, bổ sung, cấp phóng đại.
Nghĩa của ampliatif
Tính từ
- Luật học, pháp lý Sao lại.
- Bổ sung.
- Note ampliativecông hàm bổ sung
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Cấp phóng đại.
Dạng từ của ampliatif
| Số nhiều | ampliatifs |
| Giống cái | ampliative |
| Giống cái số nhiều | ampliatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ampliative
Câu hỏi thường gặp
ampliatif nghĩa là gì?
ampliatif (tính từ, danh từ) nghĩa là sao lại, bổ sung, cấp phóng đại.
ampliatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ampliatif (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pli.ja.tif/.