TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ampli

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pli/ giọng máy của trình duyệt

ampli nghĩa là máy tăng âm.

Nghĩa của ampli

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Máy tăng âm (viết tắt của amplificateur).

Dạng từ của ampli

Đi với mạo từ: un ampli · l'ampli

Số nhiềuamplis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ampli

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amp (amplifier)

Câu hỏi thường gặp

ampli nghĩa là gì?

ampli (danh từ) nghĩa là máy tăng âm.

ampli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ampli (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pli/.

ampli là giống đực hay giống cái?

ampli là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.