TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commutativité

danh từ giống cái (f)
/kɔ.my.ta.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

commutativité nghĩa là tính giao hoán.

Nghĩa của commutativité

Danh từ · giống cái

  1. Toán học; triết học Tính giao hoán.

Dạng từ của commutativité

Đi với mạo từ: une commutativité · la commutativité

Số nhiềucommutativités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commutativity

Câu hỏi thường gặp

commutativité nghĩa là gì?

commutativité (danh từ) nghĩa là tính giao hoán.

commutativité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commutativité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.ta.ti.vi.te/.

commutativité là giống đực hay giống cái?

commutativité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.