rare
rare nghĩa là hiếm, hiếm có, thưa, lơ thơ.
Nghĩa của rare
Tính từ
- Hiếm, hiếm có.
- Livres raressách hiếm
- Rare énergienghị lực hiếm có, nghị lực phi thường
- Gaz rares(vật lý học) khí hiếm
- Terres rares(hóa học) đất hiếm; nguyên tố đất hiếm
- Thưa, lơ thơ.
- Barbe rarerâu thưa
- Thân mật Ít khi gặp.
- Vous devenez bien raređộ này ít khi gặp anh
- Từ cũ, nghĩa cũ Loãng.
- L'air rare des hauts sommetskhông khí loãng ở trên các đỉnh núi cao
Dạng từ của rare
| Số nhiều | rares |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rare
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rare
- oiseau rare — xem oiseau
Câu ví dụ với rare
- C'est rare de rencontrer des personnes gentilles comme toi. Hiếm lắm mới gặp được những người tốt như các bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4437968
- Les plaintes sont rares. Rất hiếm lời phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8755881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rare
Câu hỏi thường gặp
rare nghĩa là gì?
rare (tính từ) nghĩa là hiếm, hiếm có, thưa, lơ thơ.
rare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rare (giọng Pháp chuẩn): /ʁaʁ/.