TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rare

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁaʁ/ giọng máy của trình duyệt

rare nghĩa là hiếm, hiếm có, thưa, lơ thơ.

Nghĩa của rare

Tính từ

  1. Hiếm, hiếm có.
    • Livres raressách hiếm
    • Rare énergienghị lực hiếm có, nghị lực phi thường
    • Gaz rares(vật lý học) khí hiếm
    • Terres rares(hóa học) đất hiếm; nguyên tố đất hiếm
  2. Thưa, lơ thơ.
    • Barbe rarerâu thưa
  3. Thân mật Ít khi gặp.
    • Vous devenez bien raređộ này ít khi gặp anh
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Loãng.
    • L'air rare des hauts sommetskhông khí loãng ở trên các đỉnh núi cao

Dạng từ của rare

Số nhiềurares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rare

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rare

Câu ví dụ với rare

  • C'est rare de rencontrer des personnes gentilles comme toi. Hiếm lắm mới gặp được những người tốt như các bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4437968
  • Les plaintes sont rares. Rất hiếm lời phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8755881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rare

Câu hỏi thường gặp

rare nghĩa là gì?

rare (tính từ) nghĩa là hiếm, hiếm có, thưa, lơ thơ.

rare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rare (giọng Pháp chuẩn): /ʁaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.