oiseau
oiseau nghĩa là chim, âu mang vữa.
Nghĩa của oiseau
Danh từ · giống đực
- Chim.
- Xây dựng Âu mang vữa (của thợ nề).
- Xây dựng Giá bắc gióng (trên mái nhà).
- Thân, mỉa mai gã.
- C'est un drôle d'oiseau!thật là một gã kỳ quặc
Dạng từ của oiseau
Đi với mạo từ: un oiseau · l'oiseau
| Số nhiều | oiseaux |
| Giống cái | oiselle |
Cụm từ, thành ngữ với oiseau
- aux oiseaux — tuyệt vời
- Appartement meublé aux oiseauxcăn nhà bày biện tuyệt vời
- à vol d'oiseaux — theo đường chim bay
- être comme l'oiseau sur la branche — xem branche
- l'oiseau n'y est plus — chẳng còn ma nào
- oiseau de basse-cour — gia cầm
- oiseau de guerre — máy bay quân sự
- oiseau rare — (thường mỉa mai) người lỗi lạc, của hiếm
- un vilain oiseau — người khó chịu đáng ghét
- oiseau de proie — Chim săn mồi.
Câu ví dụ với oiseau
- Au chant on reconnaît l'oiseau, à l'œuvre on reconnaît l'artisan. Nhìn quả biết cây, nhìn việc biết người.Tatoeba #624382
- Les oiseaux sont les ennemis naturels des insectes. Chim là kẻ thù tự nhiên của côn trùng.Tatoeba #129408
- Certaines espèces d'oiseaux ne peuvent pas voler. Có một số loài chim không biết bay.Tatoeba #606851
- Les oiseaux ont la capacité de retourner instinctivement à leur nid. Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.Tatoeba #392361
- L'oiseau en avance attrape le vers. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11765207
- L'oiseau est dans le ciel. Con chim ở trên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4170785
- Je préférerais être un oiseau plutôt qu'un poisson. Tôi thà làm chim còn hơn làm cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4360
- Un oiseau était posé sur le panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bird
Câu hỏi thường gặp
oiseau nghĩa là gì?
oiseau (danh từ) nghĩa là chim, âu mang vữa.
oiseau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oiseau (giọng Pháp chuẩn): /wa.zo/.
oiseau là giống đực hay giống cái?
oiseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).