TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oiseau

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/wa.zo/ giọng máy của trình duyệt

oiseau nghĩa là chim.

Nghĩa của oiseau

Danh từ · giống đực

  1. Chim.
  2. Xây dựng Âu mang vữa (của thợ nề).
  3. Xây dựng Giá bắc gióng (trên mái nhà).
  4. Thân, mỉa mai gã.
    • C'est un drôle d'oiseau!thật là một gã kỳ quặc

Dạng từ của oiseau

Đi với mạo từ: un oiseau · l'oiseau

Số nhiềuoiseaux
Giống cáioiselle

Cụm từ, thành ngữ với oiseau

  • aux oiseaux — tuyệt vời
    • Appartement meublé aux oiseauxcăn nhà bày biện tuyệt vời
  • à vol d'oiseaux — theo đường chim bay
  • être comme l'oiseau sur la branche — xem branche
  • l'oiseau n'y est plus — chẳng còn ma nào
  • oiseau de basse-cour — gia cầm
  • oiseau de guerre — máy bay quân sự
  • oiseau rare — (thường mỉa mai) người lỗi lạc, của hiếm
  • un vilain oiseau — người khó chịu đáng ghét
  • oiseau de proie — Chim săn mồi.

Câu ví dụ với oiseau

  • Au chant on reconnaît l'oiseau, à l'œuvre on reconnaît l'artisan. Nhìn quả biết cây, nhìn việc biết người.Tatoeba #624382
  • Les oiseaux sont les ennemis naturels des insectes. Chim là kẻ thù tự nhiên của côn trùng.Tatoeba #129408
  • Certaines espèces d'oiseaux ne peuvent pas voler. Có một số loài chim không biết bay.Tatoeba #606851
  • Les oiseaux ont la capacité de retourner instinctivement à leur nid. Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.Tatoeba #392361
  • L'oiseau en avance attrape le vers. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11765207
  • L'oiseau est dans le ciel. Con chim ở trên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4170785
  • Je préférerais être un oiseau plutôt qu'un poisson. Tôi thà làm chim còn hơn làm cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4360
  • Un oiseau était posé sur le panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575639

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bird

Câu hỏi thường gặp

oiseau nghĩa là gì?

oiseau (danh từ) nghĩa là chim.

oiseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oiseau (giọng Pháp chuẩn): /wa.zo/.

oiseau là giống đực hay giống cái?

oiseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.