branche
/bʁɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
branche nghĩa là cành, nhánh, ngành.
Nghĩa của branche
Danh từ · giống cái
- Cành, nhánh.
- Branche d'orangercành cam
- Les branches d'une racinecác nhánh rễ
- Les branches du compasnhánh com pa
- Branches d'une paire de lunettescàng kính
- Ngành.
- Un garcon de la branche aînéemột cậu con thuộc ngành trưởng
- Les différentes branches de la sciencecác ngành khoa học khác nhau
Dạng từ của branche
Đi với mạo từ: une branche · la branche
| Số nhiều | branches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với branche
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của branche
Cụm từ, thành ngữ với branche
- avoir de la branche — có vẻ quý phái
- être comme l'oiseau sur la branche — ở trong một tình thế bấp bênh
- ma vieille branche — (thông tục) ông bạn cố tri của tôi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ branch (of tree); branch (of an organization)
Câu hỏi thường gặp
branche nghĩa là gì?
branche (danh từ) nghĩa là cành, nhánh, ngành.
branche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của branche (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃ʃ/.
branche là giống đực hay giống cái?
branche là danh từ giống cái (dùng với une, la).