tronc
tronc nghĩa là thân, chi gốc.
Nghĩa của tronc
Danh từ · giống đực
- Thân.
- Tronc d'arbrethân cây
- Tronc artérielthân động mạch
- Le tronc et les membresthân và các chi (của người, động vật)
- Nghĩa bóng Chi gốc.
- Tronc d'une famillegốc của một dòng họ
- Hộp quyên tiền.
- Tronc pour les pauvreshộp quyên tiền cho người nghèo
- Toán học Hình cụt.
- Tronc de pyramidehình chóp cụt
Dạng từ của tronc
Đi với mạo từ: un tronc · le tronc
| Số nhiều | troncs |
Câu ví dụ với tronc
- La pomme ne tombe pas loin du tronc. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1000756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trunk; trunk, bole (of a tree); poor box
Câu hỏi thường gặp
tronc nghĩa là gì?
tronc (danh từ) nghĩa là thân, chi gốc.
tronc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tronc (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃/.
tronc là giống đực hay giống cái?
tronc là danh từ giống đực (dùng với un, le).