TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

troncation

danh từ giống cái (f)
/tʁɔ̃.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

troncation nghĩa là sự cắt cụt.

Nghĩa của troncation

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự cắt cụt (đầu hoặc đuôi một từ).

Dạng từ của troncation

Đi với mạo từ: une troncation · la troncation

Số nhiềutroncations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clipping; disfixation, back-formation

Câu hỏi thường gặp

troncation nghĩa là gì?

troncation (danh từ) nghĩa là sự cắt cụt.

troncation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troncation (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.ka.sjɔ̃/.

troncation là giống đực hay giống cái?

troncation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.