TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tronche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁɔ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

tronche nghĩa là súc gỗ, đầu.

Nghĩa của tronche

Danh từ · giống cái

  1. Lâm nghiệp Súc gỗ.
    • Tronc de pin de 4msúc gỗ thông dài 4 mét
  2. Thông tục Đầu (người).

Dạng từ của tronche

Đi với mạo từ: une tronche · la tronche

Số nhiềutronches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tronche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ log; trunk; mug; face; head; brainiac; egghead

Câu hỏi thường gặp

tronche nghĩa là gì?

tronche (danh từ) nghĩa là súc gỗ, đầu.

tronche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tronche (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃ʃ/.

tronche là giống đực hay giống cái?

tronche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.