branchement
branchement nghĩa là sự mắc, sự nối, ống nhánh, đường nhánh.
Nghĩa của branchement
Danh từ · giống đực
- Sự mắc, sự nối.
- Le branchement d'une sonnerie électrique sur le courant de la villesự mắc một chuông điện vào đường dây thành phố
- Ống nhánh; đường nhánh.
- Branchement d'eauống nhánh dẫn nước
Dạng từ của branchement
Đi với mạo từ: un branchement · le branchement
| Số nhiều | branchements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với branchement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ connection; plugging in, linking up
Câu hỏi thường gặp
branchement nghĩa là gì?
branchement (danh từ) nghĩa là sự mắc, sự nối, ống nhánh, đường nhánh.
branchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của branchement (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/.
branchement là giống đực hay giống cái?
branchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).