TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

branchement

danh từ giống đực (m)
/bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

branchement nghĩa là sự mắc, sự nối, ống nhánh, đường nhánh.

Nghĩa của branchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mắc, sự nối.
    • Le branchement d'une sonnerie électrique sur le courant de la villesự mắc một chuông điện vào đường dây thành phố
  2. Ống nhánh; đường nhánh.
    • Branchement d'eauống nhánh dẫn nước

Dạng từ của branchement

Đi với mạo từ: un branchement · le branchement

Số nhiềubranchements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với branchement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connection; plugging in, linking up

Câu hỏi thường gặp

branchement nghĩa là gì?

branchement (danh từ) nghĩa là sự mắc, sự nối, ống nhánh, đường nhánh.

branchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của branchement (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/.

branchement là giống đực hay giống cái?

branchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.