TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débranchement

danh từ giống đực (m)
/de.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

débranchement nghĩa là sự cắt toa.

Nghĩa của débranchement

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt Sự cắt toa.
  2. Điện học Sự ngắt điện, sự tắt.

Dạng từ của débranchement

Đi với mạo từ: un débranchement · le débranchement

Số nhiềudébranchements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débranchement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unplugging; turning off, switching off

Câu hỏi thường gặp

débranchement nghĩa là gì?

débranchement (danh từ) nghĩa là sự cắt toa.

débranchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débranchement (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/.

débranchement là giống đực hay giống cái?

débranchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.