débranchement
danh từ giống đực (m)
/de.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
débranchement nghĩa là sự cắt toa.
Nghĩa của débranchement
Danh từ · giống đực
- Đường sắt Sự cắt toa.
- Điện học Sự ngắt điện, sự tắt.
Dạng từ của débranchement
Đi với mạo từ: un débranchement · le débranchement
| Số nhiều | débranchements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débranchement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unplugging; turning off, switching off
Câu hỏi thường gặp
débranchement nghĩa là gì?
débranchement (danh từ) nghĩa là sự cắt toa.
débranchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débranchement (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/.
débranchement là giống đực hay giống cái?
débranchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).