TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débraillé

/de.bʁa.je/ giọng máy của trình duyệt

débraillé nghĩa là Ăn mặc lôi thôi lếch thếch.

Nghĩa của débraillé

Tính từ

  1. Ăn mặc lôi thôi lếch thếch.
  2. Nghĩa bóng Bừa bãi.
    • Des manières débrailléestác phong bừa bãi

Danh từ · giống đực

  1. Cách ăn mặc lôi thôi lếch thếch.

Dạng từ của débraillé

Số nhiềudébraillés
Giống cáidébraillée
Giống cái số nhiềudébraillées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débraillé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slovenly

Câu hỏi thường gặp

débraillé nghĩa là gì?

débraillé (tính từ, danh từ) nghĩa là Ăn mặc lôi thôi lếch thếch.

débraillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débraillé (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁa.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.