TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strict

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/stʁikt/ giọng máy của trình duyệt

strict nghĩa là chặt chẽ, nghiêm túc, tối thiểu.

Nghĩa của strict

Tính từ

  1. Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
    • Principes strictsnguyên tắc chặt chẽ
    • Strict en affairesnghiêm túc trong công việc
  2. Tối thiểu.
    • Le strict nécessairecái cần thiết tối thiểu
  3. Hẹp.
    • Sents strict d'un motnghĩa hẹp của một từ
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Chật.
    • Costume très strictbộ quần áo rất chật

Dạng từ của strict

Số nhiềustricts
Giống cáistricte
Giống cái số nhiềustrictes

Câu ví dụ với strict

  • Elle a fait le strict minimum. Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2306130
  • De nombreux pays ont des lois strictes contre les drogues. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strict

Câu hỏi thường gặp

strict nghĩa là gì?

strict (tính từ) nghĩa là chặt chẽ, nghiêm túc, tối thiểu.

strict phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strict (giọng Pháp chuẩn): /stʁikt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.