strict
strict nghĩa là chặt chẽ, nghiêm túc, tối thiểu.
Nghĩa của strict
Tính từ
- Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
- Principes strictsnguyên tắc chặt chẽ
- Strict en affairesnghiêm túc trong công việc
- Tối thiểu.
- Le strict nécessairecái cần thiết tối thiểu
- Hẹp.
- Sents strict d'un motnghĩa hẹp của một từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Chật.
- Costume très strictbộ quần áo rất chật
Dạng từ của strict
| Số nhiều | stricts |
| Giống cái | stricte |
| Giống cái số nhiều | strictes |
Câu ví dụ với strict
- Elle a fait le strict minimum. Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2306130
- De nombreux pays ont des lois strictes contre les drogues. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strict
Câu hỏi thường gặp
strict nghĩa là gì?
strict (tính từ) nghĩa là chặt chẽ, nghiêm túc, tối thiểu.
strict phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strict (giọng Pháp chuẩn): /stʁikt/.