strette
danh từ giống cái (f)
/stʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
strette nghĩa là đoạn đuổi dồn, cuộc đột phá.
Nghĩa của strette
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Đoạn đuổi dồn.
- Quân sự, từ cũ nghĩa cũ Cuộc đột phá.
Dạng từ của strette
Đi với mạo từ: une strette · la strette
| Số nhiều | strettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stretto
Câu hỏi thường gặp
strette nghĩa là gì?
strette (danh từ) nghĩa là đoạn đuổi dồn, cuộc đột phá.
strette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strette (giọng Pháp chuẩn): /stʁɛt/.
strette là giống đực hay giống cái?
strette là danh từ giống cái (dùng với une, la).