TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strette

danh từ giống cái (f)
/stʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

strette nghĩa là đoạn đuổi dồn, cuộc đột phá.

Nghĩa của strette

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Đoạn đuổi dồn.
  2. Quân sự, từ cũ nghĩa cũ Cuộc đột phá.

Dạng từ của strette

Đi với mạo từ: une strette · la strette

Số nhiềustrettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stretto

Câu hỏi thường gặp

strette nghĩa là gì?

strette (danh từ) nghĩa là đoạn đuổi dồn, cuộc đột phá.

strette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strette (giọng Pháp chuẩn): /stʁɛt/.

strette là giống đực hay giống cái?

strette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.