TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stress

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/stʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

stress nghĩa là căng thẳng.

Nghĩa của stress

Danh từ · giống đực

  1. Căng thẳng, sự căng thẳng thần kinh. (biên soạn)

Dạng từ của stress

Đi với mạo từ: un stress · le stress

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stress (emotional pressure)

Câu hỏi thường gặp

stress nghĩa là gì?

stress (danh từ) nghĩa là căng thẳng.

stress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stress (giọng Pháp chuẩn): /stʁɛs/.

stress là giống đực hay giống cái?

stress là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.