stress
/stʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
stress nghĩa là căng thẳng.
Nghĩa của stress
Danh từ · giống đực
- Căng thẳng, sự căng thẳng thần kinh. (biên soạn)
Dạng từ của stress
Đi với mạo từ: un stress · le stress
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stress (emotional pressure)
Câu hỏi thường gặp
stress nghĩa là gì?
stress (danh từ) nghĩa là căng thẳng.
stress phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stress (giọng Pháp chuẩn): /stʁɛs/.
stress là giống đực hay giống cái?
stress là danh từ giống đực (dùng với un, le).