strictement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/stʁik.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
strictement nghĩa là chặt chẽ, nghiêm túc, hoàn toàn.
Nghĩa của strictement
Phó từ
- Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
- Hoàn toàn.
- Strictement confidentielhoàn toàn mật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ strictly; absolutely, utterly
Câu hỏi thường gặp
strictement nghĩa là gì?
strictement (phó từ) nghĩa là chặt chẽ, nghiêm túc, hoàn toàn.
strictement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strictement (giọng Pháp chuẩn): /stʁik.tə.mɑ̃/.