TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strictement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/stʁik.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

strictement nghĩa là chặt chẽ, nghiêm túc, hoàn toàn.

Nghĩa của strictement

Phó từ

  1. Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
  2. Hoàn toàn.
    • Strictement confidentielhoàn toàn mật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ strictly; absolutely, utterly

Câu hỏi thường gặp

strictement nghĩa là gì?

strictement (phó từ) nghĩa là chặt chẽ, nghiêm túc, hoàn toàn.

strictement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strictement (giọng Pháp chuẩn): /stʁik.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.