TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

striction

danh từ giống cái (f)
/stʁiksjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

striction nghĩa là sự co thắt, sự thắt chặt.

Nghĩa của striction

Danh từ · giống cái

  1. Cơ học Sự co thắt.
  2. Y học Sự thắt chặt.
    • ligne de striction(toán học) tuyến thắt

Dạng từ của striction

Đi với mạo từ: une striction · la striction

Câu hỏi thường gặp

striction nghĩa là gì?

striction (danh từ) nghĩa là sự co thắt, sự thắt chặt.

striction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của striction (giọng Pháp chuẩn): /stʁiksjɔ̃/.

striction là giống đực hay giống cái?

striction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.