TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stridence

danh từ giống cái (f)
/stʁi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

stridence nghĩa là sự chói tai, sự inh ỏi, tiếng kêu inh ỏi.

Nghĩa của stridence

Danh từ · giống cái

  1. Sự chói tai, sự inh ỏi.
  2. Tiếng kêu inh ỏi.
    • Les stridences des cigalestiếng ve kêu inh ỏi

Dạng từ của stridence

Đi với mạo từ: une stridence · la stridence

Số nhiềustridences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stridence

Câu hỏi thường gặp

stridence nghĩa là gì?

stridence (danh từ) nghĩa là sự chói tai, sự inh ỏi, tiếng kêu inh ỏi.

stridence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stridence (giọng Pháp chuẩn): /stʁi.dɑ̃s/.

stridence là giống đực hay giống cái?

stridence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.