TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strident

/stʁi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

strident nghĩa là chói tai, inh ỏi.

Nghĩa của strident

Tính từ

  1. Chói tai, inh ỏi.
    • Cri stridenttiếng kêu inh ỏi

Dạng từ của strident

Số nhiềustridents
Giống cáistridente /stʁi.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềustridentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strident; producing a high-pitched or piercing sound

Câu hỏi thường gặp

strident nghĩa là gì?

strident (tính từ) nghĩa là chói tai, inh ỏi.

strident phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strident (giọng Pháp chuẩn): /stʁi.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.