strident
/stʁi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
strident nghĩa là chói tai, inh ỏi.
Nghĩa của strident
Tính từ
- Chói tai, inh ỏi.
- Cri stridenttiếng kêu inh ỏi
Dạng từ của strident
| Số nhiều | stridents |
| Giống cái | stridente /stʁi.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | stridentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strident; producing a high-pitched or piercing sound
Câu hỏi thường gặp
strident nghĩa là gì?
strident (tính từ) nghĩa là chói tai, inh ỏi.
strident phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strident (giọng Pháp chuẩn): /stʁi.dɑ̃/.