stridor
danh từ giống đực (m)
/stʁidɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
stridor nghĩa là tiếng thở rít.
Nghĩa của stridor
Danh từ · giống đực
- Y học Tiếng thở rít.
- Le stridor des nouveau-néstiếng thở rít của trẻ sơ sinh
Dạng từ của stridor
Đi với mạo từ: un stridor · le stridor
| Số nhiều | stridors |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stridor
Câu hỏi thường gặp
stridor nghĩa là gì?
stridor (danh từ) nghĩa là tiếng thở rít.
stridor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stridor (giọng Pháp chuẩn): /stʁidɔʁ/.
stridor là giống đực hay giống cái?
stridor là danh từ giống đực (dùng với un, le).