TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stridor

danh từ giống đực (m)
/stʁidɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

stridor nghĩa là tiếng thở rít.

Nghĩa của stridor

Danh từ · giống đực

  1. Y học Tiếng thở rít.
    • Le stridor des nouveau-néstiếng thở rít của trẻ sơ sinh

Dạng từ của stridor

Đi với mạo từ: un stridor · le stridor

Số nhiềustridors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stridor

Câu hỏi thường gặp

stridor nghĩa là gì?

stridor (danh từ) nghĩa là tiếng thở rít.

stridor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stridor (giọng Pháp chuẩn): /stʁidɔʁ/.

stridor là giống đực hay giống cái?

stridor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.