stridulant
/stʁi.dy.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
stridulant nghĩa là kêu inh ỏi.
Nghĩa của stridulant
Tính từ
- Kêu inh ỏi.
- Insecte stridulantsâu bọ kêu inh ỏi
Dạng từ của stridulant
| Số nhiều | stridulants |
| Giống cái | stridulante |
| Giống cái số nhiều | stridulantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stridulant
Câu hỏi thường gặp
stridulant nghĩa là gì?
stridulant (tính từ) nghĩa là kêu inh ỏi.
stridulant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stridulant (giọng Pháp chuẩn): /stʁi.dy.lɑ̃/.