souche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/suʃ/ giọng máy của trình duyệt
souche nghĩa là gốc.
Nghĩa của souche
Danh từ · giống cái
- Gốc.
- Brûler les souches après l'abattageđốt gốc sau khi đốn cây
- Souche de vignegốc nho
- Mot de souche latinetừ gốc La tinh
- Registre à souchessổ còn giữ gốc, sổ có tồn căn
- Souche de cheminéegốc ống khói (trên mái nhà)
- Souche microbiennegiống gốc vi khuẩn
Dạng từ của souche
Đi với mạo từ: une souche · la souche
| Số nhiều | souches |
Họ từ của souche
Cụm từ, thành ngữ với souche
- de vieille souche — gốc gác lâu đời
- faire souche — đông con nhiều cháu
- rester comme une souche — (thân mật) ì ra
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stump (of a tree); strain; root; origin
Câu hỏi thường gặp
souche nghĩa là gì?
souche (danh từ) nghĩa là gốc.
souche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souche (giọng Pháp chuẩn): /suʃ/.
souche là giống đực hay giống cái?
souche là danh từ giống cái (dùng với une, la).