TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/suʃ/ giọng máy của trình duyệt

souche nghĩa là gốc.

Nghĩa của souche

Danh từ · giống cái

  1. Gốc.
    • Brûler les souches après l'abattageđốt gốc sau khi đốn cây
    • Souche de vignegốc nho
    • Mot de souche latinetừ gốc La tinh
    • Registre à souchessổ còn giữ gốc, sổ có tồn căn
    • Souche de cheminéegốc ống khói (trên mái nhà)
    • Souche microbiennegiống gốc vi khuẩn

Dạng từ của souche

Đi với mạo từ: une souche · la souche

Số nhiềusouches

Họ từ của souche

Cụm từ, thành ngữ với souche

  • de vieille souche — gốc gác lâu đời
  • faire souche — đông con nhiều cháu
  • rester comme une souche — (thân mật) ì ra
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stump (of a tree); strain; root; origin

Câu hỏi thường gặp

souche nghĩa là gì?

souche (danh từ) nghĩa là gốc.

souche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souche (giọng Pháp chuẩn): /suʃ/.

souche là giống đực hay giống cái?

souche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.