TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soubrette

danh từ giống cái (f)
/su.bʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

soubrette nghĩa là cô nhài.

Nghĩa của soubrette

Danh từ · giống cái

  1. Cô nhài.
    • Rôle de soubrettevai cô nhài

Dạng từ của soubrette

Đi với mạo từ: une soubrette · la soubrette

Số nhiềusoubrettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maid (female servant (role) in a theatrical performance); maid (female servant)

Câu hỏi thường gặp

soubrette nghĩa là gì?

soubrette (danh từ) nghĩa là cô nhài.

soubrette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soubrette (giọng Pháp chuẩn): /su.bʁɛt/.

soubrette là giống đực hay giống cái?

soubrette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.