TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soubresaut

danh từ giống đực (m)
/su.bʁə.so/ giọng máy của trình duyệt

soubresaut nghĩa là cái giật nẩy.

Nghĩa của soubresaut

Danh từ · giống đực

  1. Cái giật nẩy.
    • Route qui nous cause d'atroces soubresautsđường làm chúng tôi giật nẩy dữ dội
    • Elle fail un soubresautcô ta giật nẩy mình
    • Soubresaut musculaire(y học) sự giật cơ

Dạng từ của soubresaut

Đi với mạo từ: un soubresaut · le soubresaut

Số nhiềusoubresauts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jolt; blip

Câu hỏi thường gặp

soubresaut nghĩa là gì?

soubresaut (danh từ) nghĩa là cái giật nẩy.

soubresaut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soubresaut (giọng Pháp chuẩn): /su.bʁə.so/.

soubresaut là giống đực hay giống cái?

soubresaut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.