TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soubassement

danh từ giống đực (m)
/su.bas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

soubassement nghĩa là chân, nền.

Nghĩa của soubassement

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Chân (tường, cột...).
  2. Địa chất, địa lý Nền.
  3. Nghĩa bóng Nền tảng.

Dạng từ của soubassement

Đi với mạo từ: un soubassement · le soubassement

Số nhiềusoubassements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ base, underpinning

Câu hỏi thường gặp

soubassement nghĩa là gì?

soubassement (danh từ) nghĩa là chân, nền.

soubassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soubassement (giọng Pháp chuẩn): /su.bas.mɑ̃/.

soubassement là giống đực hay giống cái?

soubassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.