TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souchet

danh từ giống đực (m)
/su.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

souchet nghĩa là cây cói, cây củ gấu, vịt thìa.

Nghĩa của souchet

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cói; cây củ gấu.
  2. Động vật học Vịt thìa.

Dạng từ của souchet

Đi với mạo từ: un souchet · le souchet

Số nhiềusouchets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plant of the genus Cyperus; ellipsis of souchet comestible (Cyperus esculentus); chufa

Câu hỏi thường gặp

souchet nghĩa là gì?

souchet (danh từ) nghĩa là cây cói, cây củ gấu, vịt thìa.

souchet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souchet (giọng Pháp chuẩn): /su.ʃɛ/.

souchet là giống đực hay giống cái?

souchet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.