TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

branchette

danh từ giống cái (f)
/bʁɑ̃.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

branchette nghĩa là cành con.

Nghĩa của branchette

Danh từ · giống cái

  1. Cành con.

Dạng từ của branchette

Đi với mạo từ: une branchette · la branchette

Số nhiềubranchettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twig, branchlet

Câu hỏi thường gặp

branchette nghĩa là gì?

branchette (danh từ) nghĩa là cành con.

branchette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của branchette (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃.ʃɛt/.

branchette là giống đực hay giống cái?

branchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.