TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

branchie

danh từ giống cái (f)
/bʁɑ̃.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

branchie nghĩa là mang.

Nghĩa của branchie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Mang (cá, tôm...).

Dạng từ của branchie

Đi với mạo từ: une branchie · la branchie

Số nhiềubranchies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với branchie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gill

Câu hỏi thường gặp

branchie nghĩa là gì?

branchie (danh từ) nghĩa là mang.

branchie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của branchie (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃.ʃi/.

branchie là giống đực hay giống cái?

branchie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.