TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oiseau de proie

danh từ giống đực (m)
/wa.zo də pʁwa/ giọng máy của trình duyệt

oiseau de proie nghĩa là chim săn mồi.

Nghĩa của oiseau de proie

Danh từ · giống đực

  1. Chim săn mồi. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của oiseau de proie

Đi với mạo từ: un oiseau de proie · l'oiseau de proie

Số nhiềuoiseaux de proie

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oiseau de proie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bird of prey

Câu hỏi thường gặp

oiseau de proie nghĩa là gì?

oiseau de proie (danh từ) nghĩa là chim săn mồi.

oiseau de proie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oiseau de proie (giọng Pháp chuẩn): /wa.zo də pʁwa/.

oiseau de proie là giống đực hay giống cái?

oiseau de proie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.