TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapace

danh từ giống đực (m)
/ʁa.pas/ giọng máy của trình duyệt

rapace nghĩa là chim săn mồi.

Nghĩa của rapace

Danh từ · giống đực

  1. Chim săn mồi. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của rapace

Đi với mạo từ: un rapace · le rapace

Số nhiềurapaces

Họ từ của rapace

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rapacious, predatory; rapacious, greedy
  • Danh từ bird of prey; raptor

Câu hỏi thường gặp

rapace nghĩa là gì?

rapace (danh từ) nghĩa là chim săn mồi.

rapace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapace (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pas/.

rapace là giống đực hay giống cái?

rapace là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.