rapacité
rapacité nghĩa là tính tham mồi, tính tham lam, tính tham tàn.
Nghĩa của rapacité
Danh từ · giống cái
- Tính tham mồi.
- Rapacité du louptính tham mồi của chó sói
- Tính tham lam, tính tham tàn.
- Repacité des brigandstính tham tàn của bọn kẻ cướp
Dạng từ của rapacité
Đi với mạo từ: une rapacité · la rapacité
| Số nhiều | rapacités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapacité
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rapacity
Câu hỏi thường gặp
rapacité nghĩa là gì?
rapacité (danh từ) nghĩa là tính tham mồi, tính tham lam, tính tham tàn.
rapacité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapacité (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pa.si.te/.
rapacité là giống đực hay giống cái?
rapacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).