TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapacité

danh từ giống cái (f)
/ʁa.pa.si.te/ giọng máy của trình duyệt

rapacité nghĩa là tính tham mồi, tính tham lam, tính tham tàn.

Nghĩa của rapacité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tham mồi.
    • Rapacité du louptính tham mồi của chó sói
  2. Tính tham lam, tính tham tàn.
    • Repacité des brigandstính tham tàn của bọn kẻ cướp

Dạng từ của rapacité

Đi với mạo từ: une rapacité · la rapacité

Số nhiềurapacités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapacité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rapacity

Câu hỏi thường gặp

rapacité nghĩa là gì?

rapacité (danh từ) nghĩa là tính tham mồi, tính tham lam, tính tham tàn.

rapacité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapacité (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pa.si.te/.

rapacité là giống đực hay giống cái?

rapacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.