rapatriement
danh từ giống đực (m)
/ʁa.pa.tʁi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rapatriement nghĩa là sự cho hồi hương.
Nghĩa của rapatriement
Danh từ · giống đực
- Sự cho hồi hương.
- Le rapatriement des prisonniers de guerresự cho tù binh hồi hương
Dạng từ của rapatriement
Đi với mạo từ: un rapatriement · le rapatriement
| Số nhiều | rapatriements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repatriation
Câu hỏi thường gặp
rapatriement nghĩa là gì?
rapatriement (danh từ) nghĩa là sự cho hồi hương.
rapatriement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapatriement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pa.tʁi.mɑ̃/.
rapatriement là giống đực hay giống cái?
rapatriement là danh từ giống đực (dùng với un, le).