TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapatriement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.pa.tʁi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rapatriement nghĩa là sự cho hồi hương.

Nghĩa của rapatriement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho hồi hương.
    • Le rapatriement des prisonniers de guerresự cho tù binh hồi hương

Dạng từ của rapatriement

Đi với mạo từ: un rapatriement · le rapatriement

Số nhiềurapatriements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repatriation

Câu hỏi thường gặp

rapatriement nghĩa là gì?

rapatriement (danh từ) nghĩa là sự cho hồi hương.

rapatriement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapatriement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pa.tʁi.mɑ̃/.

rapatriement là giống đực hay giống cái?

rapatriement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.