TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raout

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ut/ giọng máy của trình duyệt

raout nghĩa là dạ hội, cuộc liên hoan.

Nghĩa của raout

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Dạ hội; cuộc liên hoan.

Dạng từ của raout

Đi với mạo từ: un raout · le raout

Số nhiềuraouts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rout (large evening party, soirée); gathering, assembly

Câu hỏi thường gặp

raout nghĩa là gì?

raout (danh từ) nghĩa là dạ hội, cuộc liên hoan.

raout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raout (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ut/.

raout là giống đực hay giống cái?

raout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.