raout
danh từ giống đực (m)
/ʁa.ut/ giọng máy của trình duyệt
raout nghĩa là dạ hội, cuộc liên hoan.
Nghĩa của raout
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Dạ hội; cuộc liên hoan.
Dạng từ của raout
Đi với mạo từ: un raout · le raout
| Số nhiều | raouts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rout (large evening party, soirée); gathering, assembly
Câu hỏi thường gặp
raout nghĩa là gì?
raout (danh từ) nghĩa là dạ hội, cuộc liên hoan.
raout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raout (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ut/.
raout là giống đực hay giống cái?
raout là danh từ giống đực (dùng với un, le).