TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rançonneur

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.sɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rançonneur nghĩa là quân chẹt của, quân hiếp của.

Nghĩa của rançonneur

Danh từ · giống đực

  1. Quân chẹt của, quân hiếp của.
  2. Kẻ cứa cổ, kẻ chém đắt.
  3. Nghĩa rộng Kẻ bóc lột.

Dạng từ của rançonneur

Đi với mạo từ: un rançonneur · le rançonneur

Số nhiềurançonneurs
Giống cáirançonneuse
Giống cái số nhiềurançonneuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ransoming
  • Danh từ ransomer

Câu hỏi thường gặp

rançonneur nghĩa là gì?

rançonneur (danh từ) nghĩa là quân chẹt của, quân hiếp của.

rançonneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rançonneur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.sɔ.nœʁ/.

rançonneur là giống đực hay giống cái?

rançonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.