TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oint

danh từ giống đực (m)
/wɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

oint nghĩa là được xức dầu thánh.

Nghĩa của oint

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người được xức dầu thánh.

Tính từ

  1. Tôn giáo Được xức dầu thánh.

Dạng từ của oint

Đi với mạo từ: un oint · l'oint

Số nhiềuoints
Giống cáiointe
Giống cái số nhiềuointes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one who has been anointed.

Câu hỏi thường gặp

oint nghĩa là gì?

oint (danh từ, tính từ) nghĩa là được xức dầu thánh.

oint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oint (giọng Pháp chuẩn): /wɛ̃/.

oint là giống đực hay giống cái?

oint là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.