TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oing

danh từ giống đực (m)
/wɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

oing nghĩa là mỡ để xoa.

Nghĩa của oing

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Mỡ để xoa.

Dạng từ của oing

Đi với mạo từ: un oing · l'oing

Số nhiềuoings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unction

Câu hỏi thường gặp

oing nghĩa là gì?

oing (danh từ) nghĩa là mỡ để xoa.

oing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oing (giọng Pháp chuẩn): /wɛ̃/.

oing là giống đực hay giống cái?

oing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.