nombreux
nombreux nghĩa là nhiều, đông, có nhịp điệu, nhịp nhàng.
Nghĩa của nombreux
Tính từ
- Nhiều, đông.
- Une classe nombreusemột lớp học đông
- Une famille nombreusemột gia đình đông con
- Từ cũ, nghĩa cũ Có nhịp điệu, nhịp nhàng.
- Style nombreuxlời văn nhịp nhàng
Dạng từ của nombreux
| Giống cái | nombreuse /nɔ̃.bʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | nombreuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nombreux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với nombreux
- Vivre dans une grande ville a de nombreux avantages. Sống tại một thành phố lớn có nhiều lợi ích.Tatoeba #129184
- De nombreux enfants jouaient dans le parc. Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #942647
- Nous avons eu de nombreux orages cet hiver. Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236668
- J'ai acheté de nombreux tissus. Tôi đã mua nhiều loại vải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331201
- J'ai vu de nombreux oiseaux hier matin. Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1313151
- De nombreux étudiants dans le monde étudient l'anglais. Rất nhiều học sinh trên khắp thế giới đang học tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128800
- Il y a de nombreux bâtiments élevés à New-York. Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236684
- Il y a de nombreux cratères sur la lune. Trên mặt trăng có nhiều hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8411240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ numerous, many
Câu hỏi thường gặp
nombreux nghĩa là gì?
nombreux (tính từ) nghĩa là nhiều, đông, có nhịp điệu, nhịp nhàng.
nombreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nombreux (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.bʁø/.