TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nombreux

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nɔ̃.bʁø/ giọng máy của trình duyệt

nombreux nghĩa là nhiều, đông, có nhịp điệu, nhịp nhàng.

Nghĩa của nombreux

Tính từ

  1. Nhiều, đông.
    • Une classe nombreusemột lớp học đông
    • Une famille nombreusemột gia đình đông con
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Có nhịp điệu, nhịp nhàng.
    • Style nombreuxlời văn nhịp nhàng

Dạng từ của nombreux

Giống cáinombreuse /nɔ̃.bʁøz/
Giống cái số nhiềunombreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nombreux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với nombreux

  • Vivre dans une grande ville a de nombreux avantages. Sống tại một thành phố lớn có nhiều lợi ích.Tatoeba #129184
  • De nombreux enfants jouaient dans le parc. Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #942647
  • Nous avons eu de nombreux orages cet hiver. Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236668
  • J'ai acheté de nombreux tissus. Tôi đã mua nhiều loại vải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331201
  • J'ai vu de nombreux oiseaux hier matin. Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1313151
  • De nombreux étudiants dans le monde étudient l'anglais. Rất nhiều học sinh trên khắp thế giới đang học tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128800
  • Il y a de nombreux bâtiments élevés à New-York. Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236684
  • Il y a de nombreux cratères sur la lune. Trên mặt trăng có nhiều hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8411240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ numerous, many

Câu hỏi thường gặp

nombreux nghĩa là gì?

nombreux (tính từ) nghĩa là nhiều, đông, có nhịp điệu, nhịp nhàng.

nombreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nombreux (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.bʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.