TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nombril

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔ̃.bʁil/ giọng máy của trình duyệt

nombril nghĩa là rốn.

Nghĩa của nombril

Danh từ · giống đực

  1. Rốn.
    • Être décolleté jusqu'au nombrilmặc áo hở vai sâu đến tận rốn
    • Se prendre pour le nombril du monde(thân mật) tự coi là rốn của vũ trụ

Dạng từ của nombril

Đi với mạo từ: un nombril · le nombril

Số nhiềunombrils

Họ từ của nombril

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navel, belly button; middle

Câu hỏi thường gặp

nombril nghĩa là gì?

nombril (danh từ) nghĩa là rốn.

nombril phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nombril (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.bʁil/.

nombril là giống đực hay giống cái?

nombril là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.