TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nome

danh từ giống đực (m)
/nɔm/ giọng máy của trình duyệt

nome nghĩa là châu.

Nghĩa của nome

Danh từ · giống đực

  1. Châu (của Ai Cập xưa, của Hy Lạp hiện nay).

Dạng từ của nome

Đi với mạo từ: un nome · le nome

Số nhiềunomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nome (Greek subdivision); nome (poetry)

Câu hỏi thường gặp

nome nghĩa là gì?

nome (danh từ) nghĩa là châu.

nome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nome (giọng Pháp chuẩn): /nɔm/.

nome là giống đực hay giống cái?

nome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.