TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nomenclature

danh từ giống cái (f)
/nɔ.mɑ̃.kla.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

nomenclature nghĩa là phép gọi tên, danh pháp, danh mục, mục lục.

Nghĩa của nomenclature

Danh từ · giống cái

  1. Phép gọi tên, danh pháp.
    • Nomenclature chimiquedanh pháp hóa học
  2. Danh mục, mục lục.
    • Nomenclature du budgetmục lục ngân sách

Dạng từ của nomenclature

Đi với mạo từ: une nomenclature · la nomenclature

Số nhiềunomenclatures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nomenclature

Câu hỏi thường gặp

nomenclature nghĩa là gì?

nomenclature (danh từ) nghĩa là phép gọi tên, danh pháp, danh mục, mục lục.

nomenclature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nomenclature (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.mɑ̃.kla.tyʁ/.

nomenclature là giống đực hay giống cái?

nomenclature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.