TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ombilic

danh từ giống đực (m)
/ɔ̃.bi.lik/ giọng máy của trình duyệt

ombilic nghĩa là rốn, điểm rốn.

Nghĩa của ombilic

Danh từ · giống đực

  1. Rốn.
    • Ombilic renflé(giải phẫu) rốn lồi
    • Ombilic d'un fruit(thực vật học) rốn quả
    • Ombilic d'un bouclierrốn mộc
    • Ombilic de la terre(nghĩa bóng) rốn quả đất, trung tâm quả đất
  2. Toán học Điểm rốn.
  3. Địa lý, địa chất Hố trũng, miền trũng.
  4. Thực vật học Cây rốn thần.

Dạng từ của ombilic

Đi với mạo từ: un ombilic · l'ombilic

Số nhiềuombilics

Họ từ của ombilic

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navel (remnant of umbilical cord); umbilicus

Câu hỏi thường gặp

ombilic nghĩa là gì?

ombilic (danh từ) nghĩa là rốn, điểm rốn.

ombilic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ombilic (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.bi.lik/.

ombilic là giống đực hay giống cái?

ombilic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.