TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unique

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/y.nik/ giọng máy của trình duyệt

unique nghĩa là duy nhất, độc nhất, có một không hai, vô song.

Nghĩa của unique

Tính từ

  1. Duy nhất, độc nhất.
    • Un cas uniquemột trường hợp độc nhất
    • Unique soucimối lo âu độc nhất
    • Enfant uniquecon một
  2. Có một không hai, vô song.
    • Talent uniquetài năng vô song
  3. Thân mật Kỳ cục, lạ đời.
    • Vous êtes unique!anh thật là kỳ cục!

Dạng từ của unique

Số nhiềuuniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của unique

Cụm từ, thành ngữ với unique

  • prix unique — giá thống nhất

Câu ví dụ với unique

  • Qu'est-il écrit sur ce panneau ? SENS UNIQUE. Biển báo giao thông này viết gì? - ĐƯỜNG MỘT CHIỀU. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #749613
  • « As-tu des frères et sœurs ? » « Non, je suis fils unique. » "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6147
  • Faites attention à ne pas conduire en contre sens dans une rue à sens unique. Cẩn thận đừng chạy ngược chiều khi lưu thông trên đường một chiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #786039

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unique; only

Câu hỏi thường gặp

unique nghĩa là gì?

unique (tính từ) nghĩa là duy nhất, độc nhất, có một không hai, vô song.

unique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unique (giọng Pháp chuẩn): /y.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.