TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unicité

danh từ giống cái (f)
/y.ni.si.te/ giọng máy của trình duyệt

unicité nghĩa là tính duy nhất, tính độc nhất.

Nghĩa của unicité

Danh từ · giống cái

  1. Tính duy nhất, tính độc nhất.
    • L'unicité d'un castính độc nhất của một trường hợp

Dạng từ của unicité

Đi với mạo từ: une unicité · l'unicité

Số nhiềuunicités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unicité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uniqueness, unicity

Câu hỏi thường gặp

unicité nghĩa là gì?

unicité (danh từ) nghĩa là tính duy nhất, tính độc nhất.

unicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unicité (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.si.te/.

unicité là giống đực hay giống cái?

unicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.