unicité
danh từ giống cái (f)
/y.ni.si.te/ giọng máy của trình duyệt
unicité nghĩa là tính duy nhất, tính độc nhất.
Nghĩa của unicité
Danh từ · giống cái
- Tính duy nhất, tính độc nhất.
- L'unicité d'un castính độc nhất của một trường hợp
Dạng từ của unicité
Đi với mạo từ: une unicité · l'unicité
| Số nhiều | unicités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unicité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uniqueness, unicity
Câu hỏi thường gặp
unicité nghĩa là gì?
unicité (danh từ) nghĩa là tính duy nhất, tính độc nhất.
unicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unicité (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.si.te/.
unicité là giống đực hay giống cái?
unicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).