TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pluralité

danh từ giống cái (f)
/ply.ʁa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

pluralité nghĩa là nhiều, vô số.

Nghĩa của pluralité

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Số nhiều.
  2. Nhiều, vô số.
    • La pluralité des dieuxsự có nhiều thần
  3. Từ cũ, nghiã cũ Đại đa số.
    • élu à la pluralité des voixđược bầu với đại đa số phiếu

Dạng từ của pluralité

Đi với mạo từ: une pluralité · la pluralité

Số nhiềupluralités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plurality

Câu hỏi thường gặp

pluralité nghĩa là gì?

pluralité (danh từ) nghĩa là nhiều, vô số.

pluralité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluralité (giọng Pháp chuẩn): /ply.ʁa.li.te/.

pluralité là giống đực hay giống cái?

pluralité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.