TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pluriannuel

/plyʁianɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

pluriannuel nghĩa là lâu năm.

Nghĩa của pluriannuel

Tính từ

  1. Thực vật học Lâu năm.
    • Plante pluriannuellecây lâu năm

Dạng từ của pluriannuel

Số nhiềupluriannuels
Giống cáipluriannuelle
Giống cái số nhiềupluriannuelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ long-term; pluriennial

Câu hỏi thường gặp

pluriannuel nghĩa là gì?

pluriannuel (tính từ) nghĩa là lâu năm.

pluriannuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluriannuel (giọng Pháp chuẩn): /plyʁianɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.