pluriannuel
/plyʁianɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
pluriannuel nghĩa là lâu năm.
Nghĩa của pluriannuel
Tính từ
- Thực vật học Lâu năm.
- Plante pluriannuellecây lâu năm
Dạng từ của pluriannuel
| Số nhiều | pluriannuels |
| Giống cái | pluriannuelle |
| Giống cái số nhiều | pluriannuelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ long-term; pluriennial
Câu hỏi thường gặp
pluriannuel nghĩa là gì?
pluriannuel (tính từ) nghĩa là lâu năm.
pluriannuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pluriannuel (giọng Pháp chuẩn): /plyʁianɥɛl/.