TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pluricellulaire

/ply.ʁi.sɛ.ly.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pluricellulaire nghĩa là đa bào.

Nghĩa của pluricellulaire

Tính từ

  1. Sinh vật học Đa bào.

Dạng từ của pluricellulaire

Số nhiềupluricellulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ multicellular, pluricellular

Câu hỏi thường gặp

pluricellulaire nghĩa là gì?

pluricellulaire (tính từ) nghĩa là đa bào.

pluricellulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluricellulaire (giọng Pháp chuẩn): /ply.ʁi.sɛ.ly.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.