pluricellulaire
/ply.ʁi.sɛ.ly.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
pluricellulaire nghĩa là đa bào.
Nghĩa của pluricellulaire
Tính từ
- Sinh vật học Đa bào.
Dạng từ của pluricellulaire
| Số nhiều | pluricellulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ multicellular, pluricellular
Câu hỏi thường gặp
pluricellulaire nghĩa là gì?
pluricellulaire (tính từ) nghĩa là đa bào.
pluricellulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pluricellulaire (giọng Pháp chuẩn): /ply.ʁi.sɛ.ly.lɛʁ/.