TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pluridisciplinaire

/plyʁidisiplinɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pluridisciplinaire nghĩa là Bao gồm nhiều bộ môn.

Nghĩa của pluridisciplinaire

Tính từ

  1. Bao gồm nhiều bộ môn.
    • Recherches pluridisciplinairesNghiên cứu bao gồm nhiều bộ môn

Dạng từ của pluridisciplinaire

Số nhiềupluridisciplinaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ multidisciplinary

Câu hỏi thường gặp

pluridisciplinaire nghĩa là gì?

pluridisciplinaire (tính từ) nghĩa là Bao gồm nhiều bộ môn.

pluridisciplinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluridisciplinaire (giọng Pháp chuẩn): /plyʁidisiplinɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.